| Khoá học | Đầu ra | Số buổi | Học phí |
| Preparation A | CEFR A1 | 28 buổi (42h) | 5.000.000 - 7.200.000 |
| Preparation B | CEFR A1 | 30 buổi (45h) | 6.000.000 - 7.800.000 |
| IELTS Waystage | IELTS 4.5+ | 28 buổi (42h) | 6.500.000 - 8.200.000 |
| IELTS Threshold | IELTS 5.0+ | 28 buổi (42h) | 6.000.000 - 8.000.000 |
| IELTS Vantage | IELTS 5.5+ | 28 buổi (42h) | 6.300.000 - 8.500.000 |
| ILETS Advanced | IELTS 6.5+ | 43 buổi (65h) | Liên hệ |
| IELTS Mastery | IELTS 7.5+ | 65 buổi (100h) | Liên hệ |